high quality

high quality

The company is known for producing high quality products.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lượng cao: "high quality" chỉ phẩm chất vượt trội, tốt hơn mức trung bình hoặc tiêu chuẩn thông thường. Từ này thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ, hoặc vật liệu độ bền, hiệu suất, hoặc giá trị cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This product is known for its high quality. (Sản phẩm này nổi tiếng chất lượng cao của .)
    • The high quality of the fabric makes the dress last longer. (Chất lượng cao của vải làm cho chiếc váy bền lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of high quality": chất lượng cao.

    • The materials used are of high quality. (Các vật liệu được sử dụng chất lượng cao.)
  • "to ensure high quality": đảm bảo chất lượng cao.

    • The company has strict measures to ensure high quality. (Công ty các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High-quality (tính từ): chất lượng cao (dùng trước danh từ).

    • She bought a high-quality camera. ( ấy đã mua một chiếc máy ảnh chất lượng cao.)
  • Quality (danh từ): chất lượng (nói chung).

    • The quality of this product is excellent. (Chất lượng của sản phẩm này rất xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Superior quality: chất lượng vượt trội.

    • This wine is of superior quality. (Rượu vang này chất lượng vượt trội.)
  • Excellence: sự xuất sắc.

    • The restaurant is known for its excellence in service. (Nhà hàng nổi tiếng sự xuất sắc trong dịch vụ.)
Các cụm từ liên quan
  • High-quality standards: tiêu chuẩn chất lượng cao.

    • The factory maintains high-quality standards for all products. (Nhà máy duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao cho tất cả sản phẩm.)
  • High-quality materials: vật liệu chất lượng cao.

    • The furniture is made from high-quality materials. (Đồ nội thất được làm từ vật liệu chất lượng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Top-notch: đẳng cấp cao nhất (thường dùng thay cho "high quality" trong văn nói).

    • The service at this hotel is top-notch. (Dịch vụ tại khách sạn này đẳng cấp cao nhất.)
  • Cut above the rest: hơn hẳn phần còn lại.

    • This brand is a cut above the rest in terms of quality. (Thương hiệu này hơn hẳn phần còn lại về chất lượng.)